epäsäännöllisesti
Định nghĩa & Giải nghĩa "epäsäännöllisesti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tavalla, joka ei ole säännöllinen tai johdonmukainen; arvaamattomasti.
Ý nghĩa của "epäsäännöllisesti" trong tiếng Việt
Một cách không đều đặn hoặc nhất quán; không thể đoán trước.
Câu ví dụ với "epäsäännöllisesti"
-
"Hän kävi meillä epäsäännöllisesti."
"Anh ấy đến thăm chúng tôi một cách thất thường."
-
"Työajat olivat epäsäännöllisesti."
"Giờ làm việc không đều đặn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäsäännöllisesti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epäsäännöllisesti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra không theo quy luật, không đều đặn hoặc khó đoán trước. Tương tự như 'không nhất quán' hoặc 'lúc thế này, lúc thế khác' trong tiếng Việt.