(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäsäännöllisesti
B2
Adverbi B2 Chung

epäsäännöllisesti

/ˈepæˌs̠æːnːølːisesti/
một cách thất thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäsäännöllisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka ei ole säännöllinen tai johdonmukainen; arvaamattomasti.

Ý nghĩa của "epäsäännöllisesti" trong tiếng Việt

Một cách không đều đặn hoặc nhất quán; không thể đoán trước.

Câu ví dụ với "epäsäännöllisesti"

  • "Hän kävi meillä epäsäännöllisesti."

    "Anh ấy đến thăm chúng tôi một cách thất thường."

  • "Työajat olivat epäsäännöllisesti."

    "Giờ làm việc không đều đặn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäsäännöllisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epäsäännöllisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra không theo quy luật, không đều đặn hoặc khó đoán trước. Tương tự như 'không nhất quán' hoặc 'lúc thế này, lúc thế khác' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäsäännöllisesti"