(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäselvä
B1
adjektiivi B1 Chung (General)

epäselvä

/ˈepæˌselʋæ/
chưa rõ ràng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäselvä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sellainen, joka ei ole selvä tai yksiselitteinen; tulkinnanvarainen.

Ý nghĩa của "epäselvä" trong tiếng Việt

Chưa quyết định; không chắc chắn; chưa được giải quyết.

Câu ví dụ với "epäselvä"

  • "Tilanne on vielä epäselvä."

    "Tình hình vẫn chưa rõ ràng."

  • "Hänen vastauksensa oli epäselvä."

    "Câu trả lời của anh ấy không rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäselvä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epäselvä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epäselvä' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả một tình huống không rõ ràng đến một người có ý định không rõ ràng. Nó tương đương với các sắc thái của 'vague' hoặc 'ambiguous' trong tiếng Anh. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäselvä"