(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäselvästi
B2
adverbi B2 Giao tiếp

epäselvästi

/ˈepæˌselʋæsti/
nói không rõ ràng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäselvästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaista tai puhua siten, että asia ei ole helposti ymmärrettävissä.

Ý nghĩa của "epäselvästi" trong tiếng Việt

Diễn đạt không rõ ràng, khó hiểu do cách phát âm, chất lượng ngôn ngữ kém, hoặc do ý tưởng phức tạp.

Câu ví dụ với "epäselvästi"

  • "Hän selitti asian epäselvästi, joten kukaan ei ymmärtänyt."

    "Anh ấy giải thích vấn đề một cách không rõ ràng, nên không ai hiểu cả."

  • "Puhut epäselvästi, yritä selkeyttää ääntämystäsi."

    "Bạn nói không rõ ràng, hãy cố gắng làm rõ phát âm của bạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäselvästi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epäselvästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để miêu tả cách nói hoặc cách diễn đạt không rõ ràng, có thể do phát âm kém, ngôn ngữ phức tạp hoặc ý tưởng khó hiểu. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự thiếu rõ ràng trong văn bản viết.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäselvästi"