epästandardi
Định nghĩa & Giải nghĩa "epästandardi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei noudata yleistä standardia tai sääntöä.
Ý nghĩa của "epästandardi" trong tiếng Việt
Không tuân theo hoặc được chấp nhận bởi một tiêu chuẩn hoặc quy tắc thông thường.
Câu ví dụ với "epästandardi"
-
"Tämä on epästandardi menettely."
"Đây là một quy trình không chuẩn."
-
"Epästandardit tuotteet aiheuttavat ongelmia."
"Các sản phẩm không chuẩn gây ra vấn đề."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epästandardi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epästandardi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epästandardi' dùng để chỉ những thứ không tuân theo tiêu chuẩn thông thường. Nó có thể ám chỉ chất lượng kém hơn hoặc sự khác biệt so với những gì được mong đợi. Lưu ý sự khác biệt với 'virheellinen', nghĩa là 'sai' hoặc 'không chính xác'.