(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epästandardi
B1
adjective B1 Ngôn ngữ học

epästandardi

/ˈepæˌstɑndɑrdi/
không chuẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epästandardi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei noudata yleistä standardia tai sääntöä.

Ý nghĩa của "epästandardi" trong tiếng Việt

Không tuân theo hoặc được chấp nhận bởi một tiêu chuẩn hoặc quy tắc thông thường.

Câu ví dụ với "epästandardi"

  • "Tämä on epästandardi menettely."

    "Đây là một quy trình không chuẩn."

  • "Epästandardit tuotteet aiheuttavat ongelmia."

    "Các sản phẩm không chuẩn gây ra vấn đề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epästandardi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epästandardi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epästandardi' dùng để chỉ những thứ không tuân theo tiêu chuẩn thông thường. Nó có thể ám chỉ chất lượng kém hơn hoặc sự khác biệt so với những gì được mong đợi. Lưu ý sự khác biệt với 'virheellinen', nghĩa là 'sai' hoặc 'không chính xác'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epästandardi"