epäsuora
/ˈepæˌsuorɑ/
gián tiếp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "epäsuora"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ei suora, välillinen.
Ý nghĩa của "epäsuora" trong tiếng Việt
Chứa đầy đủ chi tiết; ngẫu nhiên, tình cờ, thuộc về hoàn cảnh.
Câu ví dụ với "epäsuora"
-
"Epäsuora vaikutus."
"Ảnh hưởng gián tiếp."
-
"Hän sai potkut epäsuorasti, koska hänen työtehtäviään vähennettiin."
"Anh ấy bị sa thải gián tiếp vì công việc của anh ấy bị cắt giảm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäsuora"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epäsuora" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epäsuora' thường được dùng để chỉ những gì không trực tiếp, mà thông qua một trung gian hoặc gián tiếp gây ra. Cần phân biệt với 'suora' (trực tiếp).