(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epäsuosittu
B1
adjektiivi B1 Truyền thông, Marketing, Internet

epäsuosittu

/ˈepæˌsuo̯sitːu/
nội dung không được ưa chuộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epäsuosittu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei pidetä hyvänä tai suositeltavana; ei yleinen.

Ý nghĩa của "epäsuosittu" trong tiếng Việt

Không được nhiều người thích hoặc ưa chuộng; không phổ biến.

Câu ví dụ với "epäsuosittu"

  • "Tämä mielipide on epäsuosittu."

    "Ý kiến này không được ưa chuộng."

  • "Epäsuosittuja johtajia äänestetään harvoin uudelleen."

    "Những nhà lãnh đạo không được ưa chuộng hiếm khi được bầu lại."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäsuosittu"

Đồng nghĩa

hyljeksitty (bị hắt hủi)

Trái nghĩa

Cách dùng "epäsuosittu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epäsuosittu' dùng để chỉ những thứ không được ưa chuộng, không phổ biến. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'vihattu' (bị ghét) hay 'vastenmielinen' (gây khó chịu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epäsuosittu"