epäsuosittu
Định nghĩa & Giải nghĩa "epäsuosittu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei pidetä hyvänä tai suositeltavana; ei yleinen.
Ý nghĩa của "epäsuosittu" trong tiếng Việt
Không được nhiều người thích hoặc ưa chuộng; không phổ biến.
Câu ví dụ với "epäsuosittu"
-
"Tämä mielipide on epäsuosittu."
"Ý kiến này không được ưa chuộng."
-
"Epäsuosittuja johtajia äänestetään harvoin uudelleen."
"Những nhà lãnh đạo không được ưa chuộng hiếm khi được bầu lại."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epäsuosittu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epäsuosittu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epäsuosittu' dùng để chỉ những thứ không được ưa chuộng, không phổ biến. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'vihattu' (bị ghét) hay 'vastenmielinen' (gây khó chịu).