(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epätarkasti
B1
adverbi B1 Tổng quát

epätarkasti

/ˈepæˌtɑrkɑsti/
không chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epätarkasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epätarkalla tavalla; likimääräisesti tai huolimattomasti.

Ý nghĩa của "epätarkasti" trong tiếng Việt

Một cách không chính xác; một cách xấp xỉ hoặc không tỉ mỉ.

Câu ví dụ với "epätarkasti"

  • "Hän vastasi kysymykseen epätarkasti."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách không chính xác."

  • "Luvut on ilmoitettu epätarkasti."

    "Các số liệu đã được thông báo một cách không chính xác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätarkasti"

Đồng nghĩa

likimäärin (xấp xỉ) suunnilleen (khoảng chừng)

Trái nghĩa

Cách dùng "epätarkasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epätarkasti' diễn tả một hành động hoặc trạng thái không chính xác, thiếu độ chính xác hoặc cẩn thận. Nó tương đương với 'không chính xác' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'väärin' (sai, nhầm lẫn) vì 'epätarkasti' chỉ sự thiếu chính xác về mặt chi tiết, còn 'väärin' là sai lệch hoàn toàn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epätarkasti"