(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epätarkka
B1
adjektiivi B1 Chung

epätarkka

/ˈepætɑrkːɑ/
không chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epätarkka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei ole täsmällinen tai tarkka; likimääräinen, summittainen.

Ý nghĩa của "epätarkka" trong tiếng Việt

Không đúng sự thật; sai.

Câu ví dụ với "epätarkka"

  • "Hänen antamansa tiedot olivat epätarkkoja."

    "Thông tin anh ấy cung cấp không chính xác."

  • "Kellon aika on epätarkka, se on noin kaksi minuuttia myöhässä."

    "Thời gian trên đồng hồ không chính xác, nó chậm khoảng hai phút."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätarkka"

Đồng nghĩa

summittainen (ước tính, gần đúng) likimääräinen (gần đúng, xấp xỉ)

Trái nghĩa

Cách dùng "epätarkka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epätarkka' thường được sử dụng để mô tả thông tin, số liệu hoặc mô tả không hoàn toàn chính xác hoặc thiếu chi tiết. Nó có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với 'väärä' (sai, không đúng), thường chỉ đơn giản là không đúng sự thật. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epätarkka"