epätarkka
Định nghĩa & Giải nghĩa "epätarkka"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei ole täsmällinen tai tarkka; likimääräinen, summittainen.
Ý nghĩa của "epätarkka" trong tiếng Việt
Không đúng sự thật; sai.
Câu ví dụ với "epätarkka"
-
"Hänen antamansa tiedot olivat epätarkkoja."
"Thông tin anh ấy cung cấp không chính xác."
-
"Kellon aika on epätarkka, se on noin kaksi minuuttia myöhässä."
"Thời gian trên đồng hồ không chính xác, nó chậm khoảng hai phút."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätarkka"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epätarkka" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epätarkka' thường được sử dụng để mô tả thông tin, số liệu hoặc mô tả không hoàn toàn chính xác hoặc thiếu chi tiết. Nó có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn so với 'väärä' (sai, không đúng), thường chỉ đơn giản là không đúng sự thật. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.