epätasainen
/ˈepæˌtɑsɑi̯nen/
bề mặt gồ ghề
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "epätasainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on rosoinen tai karkea pinta; ei sileä.
Ý nghĩa của "epätasainen" trong tiếng Việt
Có một bề mặt không bằng phẳng; được bao phủ bởi các chỗ lồi lõm hoặc gờ.
Câu ví dụ với "epätasainen"
-
"Tie oli epätasainen ja kuoppainen."
"Con đường gồ ghề và nhiều ổ gà."
-
"Talouden kehitys on ollut epätasaista viime vuosina."
"Sự phát triển kinh tế không ổn định trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätasainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epätasainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epätasainen' thường dùng để chỉ bề mặt vật lý, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tình huống hoặc quá trình không ổn định.