epätasaisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "epätasaisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pintojen tai muotojen ominaisuus olla epätasainen; pinnan karkeus tai muhkuraisuus.
Ý nghĩa của "epätasaisuus" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc chất lượng gập ghềnh; sự không bằng phẳng của một bề mặt.
Câu ví dụ với "epätasaisuus"
-
"Tien epätasaisuus aiheutti tärinää autossa."
"Độ gập ghềnh của con đường gây ra sự rung lắc trong xe."
-
"Hänen äänensä epätasaisuus paljasti hänen hermostuneisuutensa."
"Độ gập ghềnh trong giọng nói của anh ấy tiết lộ sự lo lắng của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätasaisuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epätasaisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epätasaisuus' dùng để chỉ sự không bằng phẳng của bề mặt vật thể, tương tự như 'độ gập ghềnh' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự bất ổn định khác.
Bảng chia từ (Taivutus) của "epätasaisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho epätasaisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | epätasaisuus |
Tien pinnassa on epätasaisuus.
(Có một sự không bằng phẳng trên bề mặt đường.)
|
| Biến cách số ít | epätasaisuutta |
Hän huomasi epätasaisuutta maassa.
(Anh ấy nhận thấy sự không bằng phẳng trên mặt đất.)
|
| Sở hữu cách số ít | epätasaisuuden |
Epätasaisuuden syy oli routa.
(Nguyên nhân của sự không bằng phẳng là do băng giá.)
|
| Nguyên thể số nhiều | epätasaisuudet |
Tiessä on monia epätasaisuuksia.
(Có nhiều chỗ không bằng phẳng trên đường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän muutti epätasaisuuden tasaiseksi hiekkapaperilla."
"Anh ấy đã biến sự gồ ghề (của bề mặt) trở nên nhẵn mịn bằng giấy nhám."
-
"Projektin tavoitteena oli vähentää tien epätasaisuudeksi muuttumisen riskiä."
"Mục tiêu của dự án là giảm thiểu rủi ro đường biến thành gồ ghề."
-
"Maalikerros teki pinnasta tasaisen, mutta kuivumisen jälkeen se muuttui taas epätasaisuudeksi."
"Lớp sơn làm cho bề mặt trở nên nhẵn mịn, nhưng sau khi khô nó lại trở nên gồ ghề."