epätavallinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "epätavallinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka poikkeaa tavallisesta tai odotetusta.
Ý nghĩa của "epätavallinen" trong tiếng Việt
Không phổ biến, khác thường, không thông thường, độc đáo.
Câu ví dụ với "epätavallinen"
-
"Hänellä on epätavallinen kyky muistaa nimiä."
"Anh ấy có một khả năng khác thường để nhớ tên."
-
"Näyttelyssä oli esillä epätavallisia taideteoksia."
"Triển lãm trưng bày những tác phẩm nghệ thuật khác thường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätavallinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epätavallinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epätavallinen' có nghĩa là 'khác thường' theo nghĩa không phổ biến, không theo lẽ thường. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, vật, sự kiện, hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với 'outo' (lạ) và 'harvinainen' (hiếm).