(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epätavallinen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

epätavallinen

/ˈepætɑˌʋɑlːinen/
khác thường hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epätavallinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka poikkeaa tavallisesta tai odotetusta.

Ý nghĩa của "epätavallinen" trong tiếng Việt

Không phổ biến, khác thường, không thông thường, độc đáo.

Câu ví dụ với "epätavallinen"

  • "Hänellä on epätavallinen kyky muistaa nimiä."

    "Anh ấy có một khả năng khác thường để nhớ tên."

  • "Näyttelyssä oli esillä epätavallisia taideteoksia."

    "Triển lãm trưng bày những tác phẩm nghệ thuật khác thường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätavallinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tavallinen (thông thường) normaali (bình thường)

Cách dùng "epätavallinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epätavallinen' có nghĩa là 'khác thường' theo nghĩa không phổ biến, không theo lẽ thường. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, vật, sự kiện, hoặc ý tưởng. Cần phân biệt với 'outo' (lạ) và 'harvinainen' (hiếm).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epätavallinen"