epätavallisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "epätavallisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus olla epätavallinen; tila, joka ei ole normaali tai yleinen.
Ý nghĩa của "epätavallisuus" trong tiếng Việt
Tính chất khác thường; trạng thái không bình thường hoặc phổ biến.
Câu ví dụ với "epätavallisuus"
-
"Hänen käytöksessään oli jotain epätavallisuutta."
"Có điều gì đó khác thường trong hành vi của anh ấy."
-
"Tässä tilanteessa on paljon epätavallisuutta."
"Có rất nhiều điều khác thường trong tình huống này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätavallisuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epätavallisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epätavallisuus' dùng để chỉ tính chất khác thường, trạng thái không bình thường. Nó tương đương với các từ như 'poikkeuksellisuus' (tính chất ngoại lệ) nhưng nhấn mạnh vào sự lệch chuẩn so với thông thường. Cần phân biệt với 'ihmeellisyys' (tính chất kỳ diệu) mang ý nghĩa tích cực hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "epätavallisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho epätavallisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | epätavallisuus |
Hänen käytöksensä oli täynnä epätavallisuutta.
(Hành vi của anh ấy đầy sự khác thường.)
|
| Biến cách số ít | epätavallisuutta |
En huomannut mitään epätavallisuutta.
(Tôi không nhận thấy bất kỳ điều gì khác thường.)
|
| Sở hữu cách số ít | epätavallisuuden |
Epätavallisuuden syy oli mysteeri.
(Nguyên nhân của sự khác thường là một bí ẩn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | epätavallisuudet |
Elämässä on monia epätavallisuuksia.
(Có nhiều điều khác thường trong cuộc sống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän selvisi onnettomuudesta vain pienen naarmun kanssa, mikä johtui puhtaasti hänen autonsa epätavallisuudelta."
"Anh ấy sống sót sau tai nạn chỉ với một vết xước nhỏ, điều này hoàn toàn là nhờ vào sự khác thường của chiếc xe của anh ấy."
-
"Epätavallisuudeltaan huolimatta, tämä ilmiö on täysin luonnollinen osa ekosysteemiä."
"Mặc dù có vẻ khác thường, hiện tượng này hoàn toàn là một phần tự nhiên của hệ sinh thái."
-
"Tutkijat olivat yllättyneitä kasvin epätavallisuudelta, koska sen ominaisuuksia ei oltu aiemmin havaittu."
"Các nhà nghiên cứu đã ngạc nhiên trước sự khác thường của loài cây, vì các đặc tính của nó chưa từng được quan sát thấy trước đây."