(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epätavallisuus
B2
substantiivi B2 Tổng quát

epätavallisuus

/ˈepætɑʋɑlːisuːs/
tính chất khác thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epätavallisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ominaisuus olla epätavallinen; tila, joka ei ole normaali tai yleinen.

Ý nghĩa của "epätavallisuus" trong tiếng Việt

Tính chất khác thường; trạng thái không bình thường hoặc phổ biến.

Câu ví dụ với "epätavallisuus"

  • "Hänen käytöksessään oli jotain epätavallisuutta."

    "Có điều gì đó khác thường trong hành vi của anh ấy."

  • "Tässä tilanteessa on paljon epätavallisuutta."

    "Có rất nhiều điều khác thường trong tình huống này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätavallisuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tavallisuus (tính chất bình thường) normaalius (tính chất thông thường)

Cách dùng "epätavallisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epätavallisuus' dùng để chỉ tính chất khác thường, trạng thái không bình thường. Nó tương đương với các từ như 'poikkeuksellisuus' (tính chất ngoại lệ) nhưng nhấn mạnh vào sự lệch chuẩn so với thông thường. Cần phân biệt với 'ihmeellisyys' (tính chất kỳ diệu) mang ý nghĩa tích cực hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epätavallisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho epätavallisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít epätavallisuus
Hänen käytöksensä oli täynnä epätavallisuutta.
(Hành vi của anh ấy đầy sự khác thường.)
Biến cách số ít epätavallisuutta
En huomannut mitään epätavallisuutta.
(Tôi không nhận thấy bất kỳ điều gì khác thường.)
Sở hữu cách số ít epätavallisuuden
Epätavallisuuden syy oli mysteeri.
(Nguyên nhân của sự khác thường là một bí ẩn.)
Nguyên thể số nhiều epätavallisuudet
Elämässä on monia epätavallisuuksia.
(Có nhiều điều khác thường trong cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Hän selvisi onnettomuudesta vain pienen naarmun kanssa, mikä johtui puhtaasti hänen autonsa epätavallisuudelta."

    "Anh ấy sống sót sau tai nạn chỉ với một vết xước nhỏ, điều này hoàn toàn là nhờ vào sự khác thường của chiếc xe của anh ấy."

  • "Epätavallisuudeltaan huolimatta, tämä ilmiö on täysin luonnollinen osa ekosysteemiä."

    "Mặc dù có vẻ khác thường, hiện tượng này hoàn toàn là một phần tự nhiên của hệ sinh thái."

  • "Tutkijat olivat yllättyneitä kasvin epätavallisuudelta, koska sen ominaisuuksia ei oltu aiemmin havaittu."

    "Các nhà nghiên cứu đã ngạc nhiên trước sự khác thường của loài cây, vì các đặc tính của nó chưa từng được quan sát thấy trước đây."