(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epätavanomainen
B2
adjektiivi B2 Tổng quát

epätavanomainen

/ˈepæˌtɑʋɑnomɑi̯nen/
ví dụ khác thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epätavanomainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka poikkeaa tavanomaisesta tai odotetusta; ei tavanomainen, erikoinen.

Ý nghĩa của "epätavanomainen" trong tiếng Việt

Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo, không theo khuôn mẫu.

Câu ví dụ với "epätavanomainen"

  • "Hänellä on epätavanomainen lähestymistapa ongelmanratkaisuun."

    "Anh ấy có một cách tiếp cận khác thường đối với việc giải quyết vấn đề."

  • "Tämä on epätavanomainen ratkaisu, mutta se toimii."

    "Đây là một giải pháp khác thường, nhưng nó hiệu quả."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätavanomainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tavanomainen (thông thường) normaali (bình thường)

Cách dùng "epätavanomainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epätavanomainen' thường được dùng để chỉ những điều khác biệt, không tuân theo quy tắc hoặc chuẩn mực thông thường. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'tavallinen' (thông thường) và gần nghĩa với 'erikoinen' (đặc biệt) nhưng nhấn mạnh vào sự khác lạ so với chuẩn mực hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epätavanomainen"