(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epätäydellisesti
B2
adverbi B2 Tổng quát

epätäydellisesti

/ˈepæˌtæy̯dellisesti/
một cách không hoàn hảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epätäydellisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Puutteellisesti tai vajavaisesti.

Ý nghĩa của "epätäydellisesti" trong tiếng Việt

Một cách không hoàn hảo; không hoàn toàn.

Câu ví dụ với "epätäydellisesti"

  • "Hän suoriutui tehtävästä epätäydellisesti."

    "Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ một cách không hoàn hảo."

  • "Raportti oli kirjoitettu epätäydellisesti, ja siinä oli useita virheitä."

    "Bản báo cáo được viết một cách không hoàn hảo và có nhiều lỗi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätäydellisesti"

Đồng nghĩa

vajavaisesti (một cách thiếu sót) puutteellisesti (một cách có lỗi)

Cách dùng "epätäydellisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách không hoàn chỉnh, có thể có sai sót hoặc thiếu sót. Lưu ý sự khác biệt với 'vajavaisesti' (thiếu sót, không đầy đủ) và 'puutteellisesti' (có lỗi, không hoàn hảo).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epätäydellisesti"