(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epätodellisuus
B2
substantiivi B2 Triết học, Tâm lý học, Văn học

epätodellisuus

/ˈepæˌtodelːisuːs/
tính phi thực tế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epätodellisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa jokin ei ole todellista; todellisuuden puute.

Ý nghĩa của "epätodellisuus" trong tiếng Việt

Trạng thái không có thật; thiếu thực chất hoặc sự tồn tại chân thực.

Câu ví dụ với "epätodellisuus"

  • "Hänen suunnitelmansa oli täynnä epätodellisuutta."

    "Kế hoạch của anh ấy đầy tính phi thực tế."

  • "Tämä tunne on kuin epätodellisuutta."

    "Cảm giác này giống như phi thực tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätodellisuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epätodellisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epätodellisuus' ám chỉ trạng thái hoặc tính chất không có thật, ảo tưởng, hoặc thiếu tính hiện thực. Nó thường được dùng để mô tả những điều không tồn tại trong thế giới thực hoặc những ý tưởng, kế hoạch quá xa vời, khó có khả năng thực hiện. Cần phân biệt với 'valhe' (sự dối trá) là hành động cố ý làm sai lệch sự thật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epätodellisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho epätodellisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít epätodellisuus
Hänen elämänsä tuntui epätodellisuudelta.
(Cuộc sống của anh ấy dường như là một điều không có thật.)
Biến cách số ít epätodellisuutta
Tunsin suurta epätodellisuutta.
(Tôi cảm thấy một sự phi thực tế lớn.)
Sở hữu cách số ít epätodellisuuden
Epätodellisuuden tunne valtasi minut.
(Cảm giác phi thực tế bao trùm lấy tôi.)
Nguyên thể số nhiều epätodellisuudet
Hänen kokemuksensa olivat täynnä epätodellisuuksia.
(Những trải nghiệm của anh ấy chứa đầy những điều không có thật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Epätodellisuudella on tapana hiipiä mieleen myöhään yöllä."

    "Cảm giác phi thực tế thường có xu hướng len lỏi vào tâm trí vào đêm khuya."

  • "Hän eli kuin epätodellisuudella, suljettuna pois todellisesta maailmasta."

    "Anh ấy sống như trong một thế giới phi thực tế, bị cô lập khỏi thế giới thực."

  • "Elokuvassa tunnelma rakentuu epätodellisuudella leikittelemällä."

    "Trong phim, bầu không khí được xây dựng bằng cách đùa giỡn với sự phi thực tế."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän käveli ympäriinsä epätodellisuuksineen, ikään kuin olisi unessa."

    "Cô ấy đi đi lại lại với sự phi thực tế của mình, như thể đang trong một giấc mơ."

  • "Elokuva teki minuun vaikutuksen epätodellisuuksineen ja kauniine kuvineen."

    "Bộ phim đã gây ấn tượng với tôi bởi sự phi thực tế và những hình ảnh đẹp của nó."

  • "Hän hyväksyi uuden työnsä epätodellisuuksineen ja haasteineen."

    "Anh ấy chấp nhận công việc mới với sự phi thực tế và những thách thức của nó."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Heräsin epätodellisuudesta ja tajusin olevani myöhässä."

    "Tôi tỉnh dậy từ trạng thái phi thực tại và nhận ra mình đã muộn."

  • "Hän yritti paeta epätodellisuudesta uppoutumalla työhön."

    "Cô ấy cố gắng trốn thoát khỏi sự phi thực tại bằng cách đắm mình vào công việc."

  • "Elokuva vei meidät matkalle epätodellisuudesta toiseen."

    "Bộ phim đưa chúng ta vào một cuộc hành trình từ trạng thái phi thực tại này sang trạng thái phi thực tại khác."