(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epätoivo
B2
substantiivi B2 Đời sống hàng ngày

epätoivo

/ˈepæˌtoi̯vo/
tuyệt vọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epätoivo"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toivon menettäminen; tunne siitä, että mikään ei voi enää auttaa.

Ý nghĩa của "epätoivo" trong tiếng Việt

Cảm thấy, thể hiện hoặc liên quan đến một cảm giác tuyệt vọng rằng một tình huống quá tồi tệ đến mức không thể giải quyết được.

Câu ví dụ với "epätoivo"

  • "Hänen epätoivonsa oli käsin kosketeltavaa."

    "Sự tuyệt vọng của anh ấy có thể cảm nhận được."

  • "Epätoivoissaan hän soitti poliisille."

    "Trong cơn tuyệt vọng, anh ấy đã gọi cảnh sát."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätoivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epätoivo" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epätoivo' thường được dùng để chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ khi không còn hy vọng. Cần phân biệt với 'toivottomuus' (tình trạng không có hy vọng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epätoivo"

Bảng chia từ (Declension) cho epätoivo:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít epätoivo
Epätoivo valtasi hänet.
(Sự tuyệt vọng tràn ngập anh ấy.)
Biến cách số ít epätoivoa
Hän tunsi suurta epätoivoa.
(Anh ấy cảm thấy rất tuyệt vọng.)
Sở hữu cách số ít epätoivon
Epätoivon syvyys oli pohjaton.
(Độ sâu của sự tuyệt vọng là vô đáy.)
Nguyên thể số nhiều epätoivot
Hänen epätoivot kasvoivat päivä päivältä.
(Sự tuyệt vọng của anh ấy lớn lên từng ngày.)