(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epätosi
B1
adjektiivi B1 Chung

epätosi

/ˈepæˌtosi/
không đúng sự thật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epätosi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei ole totta, valheellinen.

Ý nghĩa của "epätosi" trong tiếng Việt

Không đúng sự thật; sai.

Câu ví dụ với "epätosi"

  • "Hänen todistuksensa oli epätosi."

    "Lời khai của anh ta là không đúng sự thật."

  • "Epätosi uutinen levisi nopeasti internetissä."

    "Tin tức không đúng sự thật lan truyền nhanh chóng trên internet."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epätosi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epätosi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "epätosi" thường được dùng để chỉ những thông tin hoặc tuyên bố không đúng sự thật. Cần phân biệt với "väärä" có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những lỗi lầm không cố ý.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epätosi"