(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epävakaa
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

epävakaa

/ˈepæˌʋɑkɑː/
thất thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epävakaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka muuttuu usein ja yllättäen; jonka tila ei ole pysyvä.

Ý nghĩa của "epävakaa" trong tiếng Việt

Không đều đặn hoặc có quy luật trong mô hình hoặc chuyển động; khó đoán.

Câu ví dụ với "epävakaa"

  • "Sää on ollut viime aikoina hyvin epävakaa."

    "Thời tiết gần đây rất thất thường."

  • "Hänen mielialansa on epävakaa, hän saattaa itkeä ja nauraa hetken kuluttua."

    "Tâm trạng của anh ấy thất thường, anh ấy có thể khóc rồi cười ngay sau đó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epävakaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epävakaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epävakaa' thường dùng để mô tả thời tiết, tình hình kinh tế, hoặc cảm xúc của một người. Lưu ý sự khác biệt với 'vaihteleva' (thay đổi), 'muuttuva' (đang thay đổi).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epävakaa"