epävakaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "epävakaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka muuttuu usein ja yllättäen; jonka tila ei ole pysyvä.
Ý nghĩa của "epävakaa" trong tiếng Việt
Không đều đặn hoặc có quy luật trong mô hình hoặc chuyển động; khó đoán.
Câu ví dụ với "epävakaa"
-
"Sää on ollut viime aikoina hyvin epävakaa."
"Thời tiết gần đây rất thất thường."
-
"Hänen mielialansa on epävakaa, hän saattaa itkeä ja nauraa hetken kuluttua."
"Tâm trạng của anh ấy thất thường, anh ấy có thể khóc rồi cười ngay sau đó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epävakaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epävakaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epävakaa' thường dùng để mô tả thời tiết, tình hình kinh tế, hoặc cảm xúc của một người. Lưu ý sự khác biệt với 'vaihteleva' (thay đổi), 'muuttuva' (đang thay đổi).