epävakaasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "epävakaasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epävakaalla tavalla; ei luotettavasti tai helposti muuttuen.
Ý nghĩa của "epävakaasti" trong tiếng Việt
Một cách thất thường; không đáng tin cậy hoặc dễ thay đổi.
Câu ví dụ với "epävakaasti"
-
"Hän käyttäytyi epävakaasti kokouksessa."
"Anh ấy cư xử một cách thất thường trong cuộc họp."
-
"Sää on muuttunut epävakaasti viime päivinä."
"Thời tiết đã thay đổi một cách thất thường trong những ngày gần đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epävakaasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epävakaasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epävakaasti' diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách không ổn định, thất thường. Cần phân biệt với các từ chỉ sự không chắc chắn như 'ehkä' (có lẽ) hoặc 'mahdollisesti' (có khả năng).