(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epävakaasti
B2
adverbi B2 Ngôn ngữ học

epävakaasti

/'epæʋɑkɑːsti/
một cách thất thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epävakaasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epävakaalla tavalla; ei luotettavasti tai helposti muuttuen.

Ý nghĩa của "epävakaasti" trong tiếng Việt

Một cách thất thường; không đáng tin cậy hoặc dễ thay đổi.

Câu ví dụ với "epävakaasti"

  • "Hän käyttäytyi epävakaasti kokouksessa."

    "Anh ấy cư xử một cách thất thường trong cuộc họp."

  • "Sää on muuttunut epävakaasti viime päivinä."

    "Thời tiết đã thay đổi một cách thất thường trong những ngày gần đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epävakaasti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epävakaasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epävakaasti' diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách không ổn định, thất thường. Cần phân biệt với các từ chỉ sự không chắc chắn như 'ehkä' (có lẽ) hoặc 'mahdollisesti' (có khả năng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epävakaasti"