epävarma
/ˈepæˌʋɑrmɑ/
không chắc chắn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "epävarma"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei voi luottaa; jota ei tiedetä tai määritetä.
Ý nghĩa của "epävarma" trong tiếng Việt
Không thể dựa vào; không được biết hoặc xác định.
Câu ví dụ với "epävarma"
-
"Olen epävarma, pystynkö tulemaan."
"Tôi không chắc chắn liệu tôi có thể đến được không."
-
"Sää on epävarma."
"Thời tiết không chắc chắn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epävarma"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epävarma" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epävarma' thường được dùng để diễn tả sự thiếu chắc chắn về một điều gì đó, hoặc trạng thái không ổn định, không đáng tin cậy. Cần phân biệt với 'varma' (chắc chắn).