(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epävarmasti
B1
adverbi B1 Tâm lý học, Xã hội học

epävarmasti

/ˈepæˌʋɑrmɑsti/
một cách thiếu tự tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epävarmasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epävarmalla tavalla; tunteella, että ei ole varma tai luottavainen.

Ý nghĩa của "epävarmasti" trong tiếng Việt

Một cách thiếu tự tin; không tự tin; một cách không an toàn hoặc không ổn định.

Câu ví dụ với "epävarmasti"

  • "Hän vastasi kysymykseen epävarmasti."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách thiếu tự tin."

  • "Hän hymyili epävarmasti ja pudisti päätään."

    "Cô ấy mỉm cười một cách thiếu tự tin và lắc đầu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epävarmasti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "epävarmasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epävarmasti' diễn tả trạng thái thiếu tự tin, không chắc chắn khi thực hiện hành động hoặc thể hiện ý kiến. Nó tương đương với trạng từ 'thiếu tự tin' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'varovasti' (cẩn thận) hoặc 'arkasti' (e dè).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epävarmasti"