epävarmasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "epävarmasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epävarmalla tavalla; tunteella, että ei ole varma tai luottavainen.
Ý nghĩa của "epävarmasti" trong tiếng Việt
Một cách thiếu tự tin; không tự tin; một cách không an toàn hoặc không ổn định.
Câu ví dụ với "epävarmasti"
-
"Hän vastasi kysymykseen epävarmasti."
"Anh ấy trả lời câu hỏi một cách thiếu tự tin."
-
"Hän hymyili epävarmasti ja pudisti päätään."
"Cô ấy mỉm cười một cách thiếu tự tin và lắc đầu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epävarmasti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epävarmasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epävarmasti' diễn tả trạng thái thiếu tự tin, không chắc chắn khi thực hiện hành động hoặc thể hiện ý kiến. Nó tương đương với trạng từ 'thiếu tự tin' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'varovasti' (cẩn thận) hoặc 'arkasti' (e dè).