(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epävarmuus
B2
substantiivi B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

epävarmuus

/ˈepæˌʋɑrmuːs/
tình thế bấp bênh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epävarmuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa ei ole varmuutta jostakin; epäilyksen tai epätietoisuuden tunne.

Ý nghĩa của "epävarmuus" trong tiếng Việt

Một tình huống hoặc vấn đề không chắc chắn, không ổn định hoặc rủi ro.

Câu ví dụ với "epävarmuus"

  • "Poliittinen epävarmuus vaikuttaa talouteen."

    "Tình thế chính trị bấp bênh ảnh hưởng đến nền kinh tế."

  • "Työpaikan epävarmuus aiheuttaa stressiä."

    "Tình thế bấp bênh trong công việc gây ra căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epävarmuus"

Đồng nghĩa

hataruus (Sự lung lay, sự lay chuyển)

Trái nghĩa

Cách dùng "epävarmuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epävarmuus' chỉ tình trạng không chắc chắn, có thể mang nghĩa rủi ro hoặc thiếu ổn định. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc, tình huống, hoặc dự đoán tương lai. Cần phân biệt với 'vaara' (nguy hiểm) vì 'epävarmuus' nhấn mạnh sự thiếu chắc chắn hơn là hiểm họa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "epävarmuus"

Bảng chia từ (Declension) cho epävarmuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít epävarmuus
Epävarmuus tulevaisuudesta ahdistaa minua.
(Sự bất an về tương lai làm tôi lo lắng.)
Biến cách số ít epävarmuutta
Elämässä on aina epävarmuutta.
(Luôn có sự bất định trong cuộc sống.)
Sở hữu cách số ít epävarmuuden
Epävarmuuden tunne valtasi hänet.
(Cảm giác bất an tràn ngập anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều epävarmuudet
Elämässä on monia epävarmuuksia.
(Có nhiều điều không chắc chắn trong cuộc sống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän lähti matkalle epävarmuudetta tulevaisuudesta."

    "Cô ấy lên đường mà không có sự bất an về tương lai."

  • "Elämä epävarmuudetta olisi tylsää."

    "Cuộc sống mà không có sự bất an thì thật tẻ nhạt."

  • "Opiskelin ahkerasti epävarmuudetta siitä, pääsenkö läpi."

    "Tôi học hành chăm chỉ mà không hề lo lắng về việc liệu mình có vượt qua được hay không."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän kärsi epävarmuudesta tulevaisuuden suhteen."

    "Anh ấy đã phải chịu đựng sự bất an về tương lai."

  • "Epävarmuudesta huolimatta, hän päätti jatkaa projektia."

    "Mặc dù có sự bất an, anh ấy vẫn quyết định tiếp tục dự án."

  • "Pääsin vihdoin eroon epävarmuudesta, kun sain työpaikan."

    "Cuối cùng tôi đã thoát khỏi sự bất an khi nhận được công việc."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Epävarmuuden tunne valtasi hänet."

    "Cảm giác bất an xâm chiếm anh ta."

  • "Hallituksen epävarmuuden sietokyky on heikko."

    "Khả năng chịu đựng sự bất ổn của chính phủ là yếu."

  • "Epävarmuuden lisääntyminen markkinoilla huolestuttaa sijoittajia."

    "Sự gia tăng bất ổn trên thị trường khiến các nhà đầu tư lo lắng."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän muuttui epävarmuudeksi, kun kuuli uutiset."

    "Anh ấy trở nên bất an khi nghe tin tức."

  • "Tämä tilanne johti hänet suureksi epävarmuudeksi."

    "Tình huống này đã dẫn anh ấy đến sự bất an lớn."

  • "Päätös teki minut hetkeksi epävarmuudeksi."

    "Quyết định đó khiến tôi trở nên bất an trong một khoảnh khắc."