epävirallinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "epävirallinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
joka ei ole virallinen, ei ole viranomaisten hyväksymä tai vahvistama
Ý nghĩa của "epävirallinen" trong tiếng Việt
không chính thức, không được ủy quyền hoặc xác nhận chính thức.
Câu ví dụ với "epävirallinen"
-
"Tapasimme epävirallisesti keskustellaksemme asiasta."
"Chúng tôi đã gặp nhau không chính thức để thảo luận về vấn đề này."
-
"Hän antoi minulle epävirallisen arvion kustannuksista."
"Anh ấy đã cho tôi một ước tính không chính thức về chi phí."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epävirallinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "epävirallinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'epävirallinen' thường được dùng để mô tả những tình huống, thông tin hoặc thỏa thuận không có tính chất pháp lý hoặc chính thức. Cần phân biệt với 'virallinen' (chính thức).