(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa epävirallinen
B1
adjektiivi B1 Chung

epävirallinen

/ˈepæˌʋirɑlːinen/
giải thích không chính thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epävirallinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

joka ei ole virallinen, ei ole viranomaisten hyväksymä tai vahvistama

Ý nghĩa của "epävirallinen" trong tiếng Việt

không chính thức, không được ủy quyền hoặc xác nhận chính thức.

Câu ví dụ với "epävirallinen"

  • "Tapasimme epävirallisesti keskustellaksemme asiasta."

    "Chúng tôi đã gặp nhau không chính thức để thảo luận về vấn đề này."

  • "Hän antoi minulle epävirallisen arvion kustannuksista."

    "Anh ấy đã cho tôi một ước tính không chính thức về chi phí."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "epävirallinen"

Đồng nghĩa

informal (không trang trọng, thân mật) vapaamuotoinen (tự do, không chính thức)

Trái nghĩa

Cách dùng "epävirallinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'epävirallinen' thường được dùng để mô tả những tình huống, thông tin hoặc thỏa thuận không có tính chất pháp lý hoặc chính thức. Cần phân biệt với 'virallinen' (chính thức).

Bảng chia từ (Taivutus) của "epävirallinen"