erääntynyt
Định nghĩa & Giải nghĩa "erääntynyt"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aika, jolloin maksu tai suoritus on pitänyt tehdä, on mennyt umpeen.
Ý nghĩa của "erääntynyt" trong tiếng Việt
Quá hạn, chậm trễ so với thời gian quy định hoặc dự kiến.
Câu ví dụ với "erääntynyt"
-
"Lasku on erääntynyt."
"Hóa đơn đã quá hạn."
-
"Erääntyneitä maksuja on paljon."
"Có rất nhiều khoản thanh toán quá hạn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erääntynyt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "erääntynyt" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "erääntynyt" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, ví dụ như nợ, hóa đơn, hoặc khoản thanh toán. Nên chú ý đến sự khác biệt giữa "myöhässä" (trễ, muộn) và "erääntynyt" (quá hạn theo nghĩa đến hạn thanh toán).