(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eri tavalla
B1
Adverbi B1 Ngôn ngữ học

eri tavalla

/ˈeri ˈtɑvɑllɑ/
một cách khác biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eri tavalla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jollakin muulla kuin tavanomaisella tavalla; ei samalla tavalla.

Ý nghĩa của "eri tavalla" trong tiếng Việt

Một cách không giống nhau; không tương tự.

Câu ví dụ với "eri tavalla"

  • "Hän teki sen eri tavalla kuin muut."

    "Anh ấy đã làm điều đó theo một cách khác biệt so với những người khác."

  • "Meidän on ajateltava tätä ongelmaa eri tavalla."

    "Chúng ta cần phải suy nghĩ về vấn đề này theo một cách khác biệt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eri tavalla"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eri tavalla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này diễn tả sự khác biệt so với cách thông thường hoặc so với những gì đã được đề cập trước đó. Nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự độc đáo hoặc tính đặc thù của một hành động hoặc tình huống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "eri tavalla"