(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eriävä
B1
adjektiivi B1 Toán học, Thống kê, Khoa học tổng quát

eriävä

/'eriævæ/
phân kỳ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eriävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka menee eri suuntiin tietystä pisteestä.

Ý nghĩa của "eriävä" trong tiếng Việt

Đi theo các hướng khác nhau từ một điểm cụ thể.

Câu ví dụ với "eriävä"

  • "Mielipiteet ovat eriävät tässä asiassa."

    "Ý kiến phân kỳ trong vấn đề này."

  • "Polut ovat eriävät tästä risteyksestä."

    "Những con đường phân kỳ từ ngã tư này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eriävä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eriävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'eriävä' thường được sử dụng để mô tả sự phân kỳ trong ý kiến, quan điểm hoặc đường đi. Lưu ý sự khác biệt với 'hajota' (tan rã, phân tán) và 'poiketa' (khác biệt, lệch khỏi).

Bảng chia từ (Taivutus) của "eriävä"