(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erikoinen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

erikoinen

/ˈerikoi̯nen/
người kỳ dị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erikoinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Poikkeuksellinen, tavallisuudesta poikkeava.

Ý nghĩa của "erikoinen" trong tiếng Việt

Lạ lùng; kỳ dị; khác thường.

Câu ví dụ với "erikoinen"

  • "Hän on erikoinen ihminen."

    "Anh ấy là một người kỳ dị."

  • "Tämä on erikoinen tilanne."

    "Đây là một tình huống kỳ lạ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erikoinen"

Đồng nghĩa

outo (kỳ lạ) kummallinen (lạ lùng)

Trái nghĩa

Cách dùng "erikoinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'erikoinen' mang nghĩa khác thường, kỳ dị. Nó có thể dùng để miêu tả người, vật hoặc tình huống. Lưu ý sự khác biệt với 'outo', thường mang nghĩa tiêu cực hơn hoặc lạ lùng theo kiểu không quen thuộc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "erikoinen"