(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erikoisuus
B1
substantiivi B1 Ẩm thực, Kinh doanh

erikoisuus

/ˈeriˌkoi̯suːs/
đặc sản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erikoisuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotain erityistä ja ainutlaatuista, usein paikallista tai alueellista.

Ý nghĩa của "erikoisuus" trong tiếng Việt

Thực phẩm đặc sản, thực phẩm chất lượng cao, độc đáo và thường đắt tiền, được nhập khẩu hoặc sản xuất theo một cách đặc biệt.

Câu ví dụ với "erikoisuus"

  • "Lapin poronkäristys on alueellinen erikoisuus."

    "Thịt tuần lộc xào của vùng Lapland là một đặc sản của khu vực."

  • "Tämä kaupunki on tunnettu arkkitehtuurisista erikoisuuksistaan."

    "Thành phố này nổi tiếng với những nét kiến trúc độc đáo của nó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erikoisuus"

Đồng nghĩa

spesialiteetti (đặc sản, món đặc biệt)

Cách dùng "erikoisuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'erikoisuus' thường được dùng để chỉ những sản phẩm hoặc món ăn đặc trưng của một vùng, có giá trị văn hóa hoặc kinh tế. Nó tương tự như 'đặc sản' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả phong tục, tập quán đặc biệt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "erikoisuus"

Bảng chia từ (Declension) cho erikoisuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít erikoisuus
Tämä on todellinen erikoisuus.
(Đây là một điều đặc biệt thực sự.)
Biến cách số ít erikoisuutta
Kaupassa oli paljon erikoisuutta myynnissä.
(Có rất nhiều hàng hóa đặc biệt được bán trong cửa hàng.)
Sở hữu cách số ít erikoisuuden
Museo on täynnä erikoisuuden esineitä.
(Viện bảo tàng chứa đầy những vật phẩm đặc biệt.)
Nguyên thể số nhiều erikoisuudet
Nämä ovat paikallisia erikoisuuksia.
(Đây là những đặc sản địa phương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Tällä erikoisuudella on pitkä historia."

    "Cái đặc sản này có một lịch sử lâu đời."

  • "Kaupungilla on monia erikoisuuksia."

    "Thành phố có nhiều đặc sản."

  • "Hänellä on silmää erikoisuuksilla."

    "Anh ấy có con mắt tinh tường về những điều đặc biệt."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Matkustimme Lappiin jouluineen ja erikoisuuksineen."

    "Chúng tôi đã đi du lịch đến Lapland cùng với Giáng sinh và những điều đặc biệt của nó."

  • "Hän esitteli kaupunkia sen erikoisuuksineen minulle."

    "Anh ấy đã giới thiệu thành phố với tôi cùng với những điều đặc biệt của nó."

  • "Tarjoilimme illallisen alueen viineineen ja erikoisuuksineen."

    "Chúng tôi đã phục vụ bữa tối cùng với các loại rượu vang và đặc sản của khu vực."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Savusauna on todellinen erikoisuutena Suomessa."

    "Phòng xông hơi khói thực sự là một đặc sản ở Phần Lan."

  • "Hän piti sitä erikoisuutena, että joku osasi puhua suomea niin hyvin."

    "Anh ấy coi đó là một điều đặc biệt khi ai đó có thể nói tiếng Phần Lan tốt như vậy."

  • "Paikalliset markkinat ovat tunnettuja erikoisuutenaan."

    "Chợ địa phương nổi tiếng như một điểm đặc biệt của nó."