(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erikseen
B1
adverbi B1 Tổng quát

erikseen

/ˈerikseːn/
một cách riêng biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erikseen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toisistaan irrallaan, ei yhdessä.

Ý nghĩa của "erikseen" trong tiếng Việt

Một cách riêng biệt; không cùng nhau.

Câu ví dụ với "erikseen"

  • "Maksa liput erikseen."

    "Hãy thanh toán vé riêng."

  • "Nämä asiat on käsiteltävä erikseen."

    "Những vấn đề này cần được xử lý riêng biệt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erikseen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "erikseen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự tách biệt hoặc độc lập giữa các đối tượng hoặc hành động. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'yksin' (một mình) khi 'erikseen' nhấn mạnh sự không liên kết, còn 'yksin' nhấn mạnh trạng thái đơn độc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "erikseen"