erilainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "erilainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Se, mikä ei ole samanlainen; poikkeava.
Ý nghĩa của "erilainen" trong tiếng Việt
Không giống nhau; khác biệt.
Câu ví dụ với "erilainen"
-
"Hänellä on erilainen mielipide kuin minulla."
"Anh ấy có một ý kiến khác với tôi."
-
"Tämä auto on erilainen kuin muut."
"Chiếc xe này khác với những chiếc xe khác."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erilainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "erilainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'erilainen' dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'eri', vốn có nghĩa là 'khác' nhưng thường dùng để chỉ các loại, chủng loại khác nhau, hoặc các ý kiến, quan điểm khác nhau.