(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erilainen
A2
adjektiivi A2 Tổng quát

erilainen

/ˈerilɑinen/
khác với
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erilainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se, mikä ei ole samanlainen; poikkeava.

Ý nghĩa của "erilainen" trong tiếng Việt

Không giống nhau; khác biệt.

Câu ví dụ với "erilainen"

  • "Hänellä on erilainen mielipide kuin minulla."

    "Anh ấy có một ý kiến khác với tôi."

  • "Tämä auto on erilainen kuin muut."

    "Chiếc xe này khác với những chiếc xe khác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erilainen"

Đồng nghĩa

poikkeava (khác biệt) toisenlainen (kiểu khác)

Trái nghĩa

Cách dùng "erilainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'erilainen' dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật hoặc tình huống. Cần phân biệt với 'eri', vốn có nghĩa là 'khác' nhưng thường dùng để chỉ các loại, chủng loại khác nhau, hoặc các ý kiến, quan điểm khác nhau.

Bảng chia từ (Taivutus) của "erilainen"