erillisyys
Định nghĩa & Giải nghĩa "erillisyys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erillisenä olemisen tila tai ominaisuus; itsenäisyys, yksilöllisyys.
Ý nghĩa của "erillisyys" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tách biệt; sự khác biệt; tính cá nhân.
Câu ví dụ với "erillisyys"
-
"Hänen erillisyytensä muista ihmisistä oli hänen vahvuutensa."
"Sự tách biệt của anh ấy với những người khác là sức mạnh của anh ấy."
-
"Erillisyys on tärkeää yksityiselämässä ja työelämässä."
"Sự tách biệt là quan trọng trong cả cuộc sống cá nhân và công việc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erillisyys"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "erillisyys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "erillisyys" korostaa itsenäisyyttä ja yksilöllisyyttä. Se voi viitata fyysiseen, henkiseen tai sosiaaliseen erillisyyteen. Vastaava sana "syrjäytyminen" (marginalisaatio) viittaa kielteiseen erillisyyteen, kun taas "eristäminen" (isolaatio) viittaa usein tahalliseen erottamiseen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "erillisyys"
Bảng chia từ (Declension) cho erillisyys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | erillisyys |
Valtioiden erillisyys on tärkeää.
(Sự độc lập của các quốc gia là rất quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | erillisyyttä |
Hän korosti erillisyyttä.
(Anh ấy nhấn mạnh sự riêng biệt.)
|
| Sở hữu cách số ít | erillisyyden |
Erillisyyden tunne oli voimakas.
(Cảm giác về sự tách biệt rất mạnh mẽ.)
|
| Nguyên thể số nhiều | erillisyydet |
Erillisyydet voivat aiheuttaa ongelmia.
(Những sự khác biệt có thể gây ra vấn đề.)
|