(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erillisyys
B2
substantiivi B2 Xã hội học, Tâm lý học

erillisyys

/ˈerilːisyːs/
sự tách biệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erillisyys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erillisenä olemisen tila tai ominaisuus; itsenäisyys, yksilöllisyys.

Ý nghĩa của "erillisyys" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tách biệt; sự khác biệt; tính cá nhân.

Câu ví dụ với "erillisyys"

  • "Hänen erillisyytensä muista ihmisistä oli hänen vahvuutensa."

    "Sự tách biệt của anh ấy với những người khác là sức mạnh của anh ấy."

  • "Erillisyys on tärkeää yksityiselämässä ja työelämässä."

    "Sự tách biệt là quan trọng trong cả cuộc sống cá nhân và công việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erillisyys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "erillisyys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "erillisyys" korostaa itsenäisyyttä ja yksilöllisyyttä. Se voi viitata fyysiseen, henkiseen tai sosiaaliseen erillisyyteen. Vastaava sana "syrjäytyminen" (marginalisaatio) viittaa kielteiseen erillisyyteen, kun taas "eristäminen" (isolaatio) viittaa usein tahalliseen erottamiseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "erillisyys"

Bảng chia từ (Declension) cho erillisyys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít erillisyys
Valtioiden erillisyys on tärkeää.
(Sự độc lập của các quốc gia là rất quan trọng.)
Biến cách số ít erillisyyttä
Hän korosti erillisyyttä.
(Anh ấy nhấn mạnh sự riêng biệt.)
Sở hữu cách số ít erillisyyden
Erillisyyden tunne oli voimakas.
(Cảm giác về sự tách biệt rất mạnh mẽ.)
Nguyên thể số nhiều erillisyydet
Erillisyydet voivat aiheuttaa ongelmia.
(Những sự khác biệt có thể gây ra vấn đề.)