erinomaisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "erinomaisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erittäin hyvä laatu tai taso; poikkeuksellinen hyvyys tai kyvykkyys.
Ý nghĩa của "erinomaisuus" trong tiếng Việt
Sự xuất sắc, sự vượt trội, phẩm chất tuyệt vời.
Câu ví dụ với "erinomaisuus"
-
"Hänen työnsä oli täynnä erinomaisuutta."
"Công việc của anh ấy tràn đầy sự xuất sắc."
-
"Pyrimme erinomaisuuteen kaikessa mitä teemme."
"Chúng tôi hướng đến sự xuất sắc trong mọi việc chúng tôi làm."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erinomaisuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "erinomaisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "erinomaisuus" thường được dùng để chỉ sự vượt trội về chất lượng, kỹ năng hoặc thành tích. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
Bảng chia từ (Taivutus) của "erinomaisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho erinomaisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | erinomaisuus |
Hänen erinomaisuutensa teki minuun vaikutuksen.
(Sự xuất sắc của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.)
|
| Biến cách số ít | erinomaisuutta |
Hän osoitti erinomaisuutta projektissa.
(Anh ấy đã thể hiện sự xuất sắc trong dự án.)
|
| Sở hữu cách số ít | erinomaisuuden |
Erinomaisuuden tavoittelu on tärkeää.
(Việc theo đuổi sự xuất sắc là rất quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | erinomaisuudet |
Näyttelyssä oli monia erinomaisuuksia.
(Có rất nhiều điều xuất sắc trong triển lãm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hänen työnsä erinomaisuus on kiistatonta."
"Sự xuất sắc trong công việc của anh ấy là không thể tranh cãi."
-
"Yrityksen menestyksen salaisuus on tuotteiden erinomaisuus."
"Bí mật thành công của công ty là sự xuất sắc của các sản phẩm."
-
"Koulutusjärjestelmämme erinomaisuus perustuu päteviin opettajiin ja laadukkaisiin oppimateriaaleihin."
"Sự xuất sắc của hệ thống giáo dục của chúng ta dựa trên các giáo viên có trình độ và tài liệu học tập chất lượng cao."