(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eripura
B2
substantiivi B2 Xã hội học, Tâm lý học, Giao tiếp

eripura

/ˈeriˌpurɑ/
bất hòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eripura"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vahva mielipide-ero, joka johtaa riitoihin ja jännitteisiin.

Ý nghĩa của "eripura" trong tiếng Việt

Sự bất đồng, sự thiếu hòa hợp giữa người hoặc vật.

Câu ví dụ với "eripura"

  • "Puolueen sisällä vallitsee eripura."

    "Có sự bất hòa bên trong đảng."

  • "Eripura johti lopulta puolueen hajoamiseen."

    "Sự bất hòa cuối cùng đã dẫn đến sự tan rã của đảng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eripura"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eripura" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'eripura' thường dùng để chỉ sự bất đồng, mâu thuẫn gay gắt trong một nhóm người, tổ chức hoặc quốc gia. Mức độ nghiêm trọng của 'eripura' thường cao hơn so với 'ristiriita' (xung đột) hoặc 'väärinymmärrys' (hiểu lầm).

Bảng chia từ (Taivutus) của "eripura"

Bảng chia từ (Declension) cho eripura:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít eripura
Eripura vallitsi perheenjäsenten välillä.
(Sự bất hòa ngự trị giữa các thành viên trong gia đình.)
Biến cách số ít eripuraa
He yrittävät välttää eripuraa.
(Họ cố gắng tránh sự bất hòa.)
Sở hữu cách số ít eripuran
Eripuran syyt olivat monimutkaiset.
(Nguyên nhân của sự bất hòa rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều eripurat
Eripurat johtivat lopulta avioeroon.
(Những bất đồng cuối cùng dẫn đến ly hôn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Eripuralta vältyttiin neuvottelemalla rauhallisesti."

    "Tranh chấp đã được tránh bằng cách đàm phán một cách hòa bình."

  • "Hän kärsii eripuralta, joka syntyi perheen sisällä."

    "Anh ấy đau khổ vì sự bất hòa nảy sinh trong gia đình."

  • "Meidän täytyy päästä eroon eripuralta, jotta voimme edetä yhdessä."

    "Chúng ta phải thoát khỏi sự bất đồng để có thể tiến lên cùng nhau."