eripuraa aiheuttava
Định nghĩa & Giải nghĩa "eripuraa aiheuttava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka aiheuttaa voimakasta erimielisyyttä tai jakaa ihmisiä vastakkaisiin leireihin.
Ý nghĩa của "eripuraa aiheuttava" trong tiếng Việt
Gây ra sự chia rẽ hoặc bất đồng mạnh mẽ giữa mọi người; có xu hướng tách biệt hoặc chia thành các nhóm đối lập rõ rệt.
Câu ví dụ với "eripuraa aiheuttava"
-
"Uusi laki oli eripuraa aiheuttava."
"Luật mới gây ra sự chia rẽ."
-
"Poliitikon puhe oli eripuraa aiheuttava, ja se johti moniin protesteihin."
"Bài phát biểu của chính trị gia gây chia rẽ và dẫn đến nhiều cuộc biểu tình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eripuraa aiheuttava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eripuraa aiheuttava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề, hành động hoặc tuyên bố có khả năng gây ra sự bất đồng sâu sắc và chia rẽ trong một nhóm hoặc xã hội. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'jakava' (chia rẽ) hoặc 'kiistanalainen' (gây tranh cãi).