(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eripuraa aiheuttava
B2
adjective B2 Chính trị, Xã hội

eripuraa aiheuttava

/ˈeriˌpurɑː ˈɑi̯heutːɑʋɑ/
gây chia rẽ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eripuraa aiheuttava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka aiheuttaa voimakasta erimielisyyttä tai jakaa ihmisiä vastakkaisiin leireihin.

Ý nghĩa của "eripuraa aiheuttava" trong tiếng Việt

Gây ra sự chia rẽ hoặc bất đồng mạnh mẽ giữa mọi người; có xu hướng tách biệt hoặc chia thành các nhóm đối lập rõ rệt.

Câu ví dụ với "eripuraa aiheuttava"

  • "Uusi laki oli eripuraa aiheuttava."

    "Luật mới gây ra sự chia rẽ."

  • "Poliitikon puhe oli eripuraa aiheuttava, ja se johti moniin protesteihin."

    "Bài phát biểu của chính trị gia gây chia rẽ và dẫn đến nhiều cuộc biểu tình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eripuraa aiheuttava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

yhdistävä (đoàn kết)

Cách dùng "eripuraa aiheuttava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề, hành động hoặc tuyên bố có khả năng gây ra sự bất đồng sâu sắc và chia rẽ trong một nhóm hoặc xã hội. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'jakava' (chia rẽ) hoặc 'kiistanalainen' (gây tranh cãi).

Bảng chia từ (Taivutus) của "eripuraa aiheuttava"