(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eristävä
B1
Adjective B1 General

eristävä

/ˈeristæʋæ/
gây cô lập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eristävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka eristää tai aiheuttaa eristyneisyyttä.

Ý nghĩa của "eristävä" trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác cô đơn, không có bạn bè hoặc sự hỗ trợ; có xu hướng tách biệt hoặc cô lập khỏi những người khác.

Câu ví dụ với "eristävä"

  • "Hänen käytöksensä oli eristävää."

    "Hành vi của anh ấy có tính cô lập."

  • "Eristävä politiikka ei ole hyväksi kansainvälisille suhteille."

    "Chính sách cô lập không tốt cho quan hệ quốc tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "eristävä"

Đồng nghĩa

syrjäyttävä (Gây ra sự xa lánh)

Trái nghĩa

lähentävä (Gây thân thiết)

Cách dùng "eristävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'eristävä' có nghĩa là gây ra sự cô lập hoặc có tính chất cô lập. Cần phân biệt với 'yksinäinen' (cô đơn) là cảm giác chủ quan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "eristävä"