erittää
Định nghĩa & Giải nghĩa "erittää"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tuottaa ja vapauttaa aineita kehosta tai elimestä.
Ý nghĩa của "erittää" trong tiếng Việt
Bài tiết, tiết ra (một chất) từ một tế bào, tuyến hoặc cơ quan.
Câu ví dụ với "erittää"
-
"Hän eritti hikeä kuumassa auringossa."
"Anh ấy tiết mồ hôi dưới ánh mặt trời nóng bức."
-
"Munuaiset erittävät kuona-aineita verestä."
"Thận bài tiết các chất thải từ máu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erittää"
Đồng nghĩa
Cách dùng "erittää" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'erittää' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học để chỉ sự tiết ra của các chất từ cơ thể. Cần phân biệt với các từ như 'vuotaa' (rò rỉ) hoặc 'laskea' (thả, cho chảy), vì 'erittää' mang ý nghĩa chủ động và có mục đích.
Bảng chia từ (Taivutus) của "erittää"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: erittää
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | eritan |
Minä eritan hikeä.
(Tôi tiết ra mồ hôi.)
|
| sinä (bạn) | erität |
Sinä erität nestettä.
(Bạn tiết ra chất lỏng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | erittää |
Hän erittää myrkkyä.
(Anh ấy/Cô ấy tiết ra chất độc.)
|
| me (chúng tôi) | eritämme |
Me eritämme hormoneja.
(Chúng tôi tiết ra hormone.)
|
| te (các bạn) | eritätte |
Te eritätte kuona-aineita.
(Các bạn tiết ra chất thải.)
|
| he (họ) | erittävät |
He erittävät aineita.
(Họ tiết ra các chất.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hikoillessa keho erittää suolaa."
"Khi đổ mồ hôi, cơ thể bài tiết muối."
-
"Lääkäri tutki potilaan erittäessä nestettä haavasta."
"Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân khi chất lỏng bài tiết ra từ vết thương."
-
"Erittäessä hormoneja, keho säätelee monia toimintoja."
"Khi bài tiết hormone, cơ thể điều chỉnh nhiều chức năng."