(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erittäin
B1
adverbi B1 Ngôn ngữ học

erittäin

/ˈerittäin/
cực kỳ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erittäin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hyvin paljon, äärimmäisen.

Ý nghĩa của "erittäin" trong tiếng Việt

Một cách cực kỳ cao; rất nhiều.

Câu ví dụ với "erittäin"

  • "Hän on erittäin lahjakas muusikko."

    "Anh ấy là một nhạc sĩ cực kỳ tài năng."

  • "Tämä kirja on erittäin mielenkiintoinen."

    "Cuốn sách này cực kỳ thú vị."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erittäin"

Đồng nghĩa

Cách dùng "erittäin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "erittäin" thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất hoặc hành động nào đó. Tương đương với các từ như "rất", "vô cùng" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách phù hợp. So với 'hyvin', 'erittäin' mang sắc thái mạnh hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "erittäin"