(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erityisesti
B1
adverbi B1 Ngôn ngữ học

erityisesti

/'erityisesti/
một cách đặc biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erityisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jollain huomattavalla tai merkittävällä tavalla; erityisen.

Ý nghĩa của "erityisesti" trong tiếng Việt

Một cách đáng chú ý hoặc nổi bật; đặc biệt.

Câu ví dụ với "erityisesti"

  • "Hän menestyi erityisesti matematiikassa."

    "Anh ấy đặc biệt giỏi môn toán."

  • "Erityisesti lapset pitävät tästä elokuvasta."

    "Đặc biệt là trẻ em thích bộ phim này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erityisesti"

Đồng nghĩa

varsinkin (nhất là, đặc biệt là) nimenomaan (đặc biệt, chính xác là)

Cách dùng "erityisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một điều gì đó. Nó tương đương với 'đặc biệt' hoặc 'một cách đặc biệt' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'varsinkin', mang ý nghĩa 'nhất là', 'đặc biệt là'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "erityisesti"