(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erityispiirre
B1
substantiivi B1 Tổng quát

erityispiirre

/ˈerityisˌpiːrːe/
đặc điểm nổi bật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erityispiirre"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin mikä tekee jostakin erityisen tai erottuvan.

Ý nghĩa của "erityispiirre" trong tiếng Việt

"Dominant" nghĩa là quan trọng nhất, mạnh mẽ nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất. "Feature" nghĩa là một đặc điểm hoặc khía cạnh khác biệt của một cái gì đó.

Câu ví dụ với "erityispiirre"

  • "Tämän auton erityispiirre on sen taloudellisuus."

    "Đặc điểm nổi bật của chiếc xe này là tính kinh tế của nó."

  • "Yrityksen erityispiirre on sen innovatiivinen lähestymistapa."

    "Đặc điểm nổi bật của công ty là cách tiếp cận đổi mới của nó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erityispiirre"

Đồng nghĩa

tunnuspiirre (đặc điểm nhận dạng)

Cách dùng "erityispiirre" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ một đặc điểm khác biệt, nổi trội so với những cái khác. Có thể dịch là 'nét đặc trưng', 'điểm nổi bật'. Lưu ý cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể để chọn từ dịch phù hợp nhất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "erityispiirre"

Bảng chia từ (Declension) cho erityispiirre:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít erityispiirre
Tämä on mielenkiintoinen erityispiirre.
(Đây là một đặc điểm thú vị.)
Biến cách số ít erityispiirrettä
En huomannut siinä mitään erityispiirrettä.
(Tôi không nhận thấy bất kỳ đặc điểm đặc biệt nào trong đó.)
Sở hữu cách số ít erityispiirteen
Erityispiirteen merkitys on suuri.
(Ý nghĩa của đặc điểm này là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều erityispiirteet
Tässä ovat kaikki sen erityispiirteet.
(Đây là tất cả các đặc điểm của nó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Huomasin hänen käytöksessään selkeän erityispiirteen."

    "Tôi nhận thấy một đặc điểm riêng biệt rõ ràng trong hành vi của anh ấy."

  • "Tutkimus paljasti jokaisen osallistujan erityispiirteen."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ đặc điểm riêng của mỗi người tham gia."

  • "Hän korosti puheessaan yrityksen tärkeintä erityispiirteen."

    "Trong bài phát biểu của mình, anh ấy nhấn mạnh đặc điểm quan trọng nhất của công ty."