(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ero
B1
substantiivi B1 Thống kê, Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội

ero

/ˈero/
sự khác biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ero"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se, että jokin on erilainen kuin jokin muu; epäyhdenmukaisuus, poikkeavuus.

Ý nghĩa của "ero" trong tiếng Việt

trạng thái hoặc sự thật của việc không giống nhau; sự khác biệt; sự không tương đồng.

Câu ví dụ với "ero"

  • "Suurin ero näiden kahden tuotteen välillä on hinta."

    "Sự khác biệt lớn nhất giữa hai sản phẩm này là giá cả."

  • "On olemassa suuri ero sen välillä, mitä hän sanoo ja mitä hän tekee."

    "Có một sự khác biệt lớn giữa những gì anh ấy nói và những gì anh ấy làm."

Cách dùng "ero" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ero' thường được dùng để chỉ sự khác biệt về tính chất, đặc điểm giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Cần phân biệt với 'poikkeus' (ngoại lệ) và 'vaihtelu' (sự thay đổi, biến động).

Bảng chia từ (Taivutus) của "ero"

Bảng chia từ (Declension) cho ero:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ero
Avioliitto päättyi eroon.
(Cuộc hôn nhân kết thúc bằng ly dị.)
Biến cách số ít eroa
Tarvitsen eroa arjesta.
(Tôi cần một sự khác biệt so với cuộc sống hàng ngày.)
Sở hữu cách số ít eron
Eron hinta voi olla korkea.
(Cái giá của sự ly dị có thể rất cao.)
Nguyên thể số nhiều erot
Erot ovat yleistyneet.
(Ly dị đã trở nên phổ biến hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Sain tiedon asiasta vain puhelimitse, enkä eroin ymmärtänyt kaikkea."

    "Tôi chỉ nhận được thông tin về vấn đề này qua điện thoại, và tôi đã không hiểu mọi thứ một cách khác biệt (không hiểu rõ ràng)."

  • "Lapset leikkivät eroin, toinen hiekkalaatikossa ja toinen keinussa."

    "Bọn trẻ chơi khác nhau, một đứa ở hộp cát và một đứa ở xích đu."

  • "Ratkaisimme ongelman eroin menetelmin, mutta lopputulos oli sama."

    "Chúng tôi đã giải quyết vấn đề bằng những phương pháp khác nhau, nhưng kết quả cuối cùng lại giống nhau."