(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erotettavissa
B1
Adjective B1 Chung

erotettavissa

/ˈerotetɑʋisːɑ/
có thể phân biệt được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erotettavissa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka voidaan erottaa tai havaita erillisenä.

Ý nghĩa của "erotettavissa" trong tiếng Việt

Có thể nhận ra sự khác biệt hoặc riêng biệt; dễ nhận thấy, rõ ràng.

Câu ví dụ với "erotettavissa"

  • "Nämä kaksi asiaa ovat selvästi erotettavissa toisistaan."

    "Hai điều này có thể phân biệt rõ ràng với nhau."

  • "Hänellä on kyky erottaa pienimmätkin vivahteet."

    "Anh ấy có khả năng phân biệt ngay cả những sắc thái nhỏ nhất."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erotettavissa"

Đồng nghĩa

havaittavissa (có thể nhận thấy) tunnettavissa (có thể nhận biết)

Trái nghĩa

Cách dùng "erotettavissa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ khả năng phân biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, khái niệm. Chú ý sự khác biệt với 'selvä', có nghĩa là 'rõ ràng' nhưng mang tính chủ quan hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "erotettavissa"