erotettavissa
Định nghĩa & Giải nghĩa "erotettavissa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka voidaan erottaa tai havaita erillisenä.
Ý nghĩa của "erotettavissa" trong tiếng Việt
Có thể nhận ra sự khác biệt hoặc riêng biệt; dễ nhận thấy, rõ ràng.
Câu ví dụ với "erotettavissa"
-
"Nämä kaksi asiaa ovat selvästi erotettavissa toisistaan."
"Hai điều này có thể phân biệt rõ ràng với nhau."
-
"Hänellä on kyky erottaa pienimmätkin vivahteet."
"Anh ấy có khả năng phân biệt ngay cả những sắc thái nhỏ nhất."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erotettavissa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "erotettavissa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ khả năng phân biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, khái niệm. Chú ý sự khác biệt với 'selvä', có nghĩa là 'rõ ràng' nhưng mang tính chủ quan hơn.