(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erotettu
B1
verbi (partisiippi) B1 Giáo dục, Pháp luật

erotettu

/ˈerotetːu/
bị đuổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erotettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkun toimesta erotettu esimerkiksi työpaikasta, koulusta tai maasta.

Ý nghĩa của "erotettu" trong tiếng Việt

Bị đuổi khỏi trường, tổ chức, hoặc đất nước.

Câu ví dụ với "erotettu"

  • "Hän on erotettu koulusta huonon käytöksen vuoksi."

    "Anh ấy bị đuổi khỏi trường vì hạnh kiểm kém."

  • "Työntekijä erotettiin tehtävästään epärehellisyyden vuoksi."

    "Người công nhân bị sa thải khỏi vị trí của mình vì sự không trung thực."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erotettu"

Đồng nghĩa

potkut saanut (bị sa thải)

Trái nghĩa

Cách dùng "erotettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'erotettu' thường dùng để chỉ việc bị đuổi khỏi một vị trí hoặc tổ chức nào đó. Lưu ý sự khác biệt với 'lähtenyt', chỉ việc tự ý rời đi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "erotettu"