erotettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "erotettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkun toimesta erotettu esimerkiksi työpaikasta, koulusta tai maasta.
Ý nghĩa của "erotettu" trong tiếng Việt
Bị đuổi khỏi trường, tổ chức, hoặc đất nước.
Câu ví dụ với "erotettu"
-
"Hän on erotettu koulusta huonon käytöksen vuoksi."
"Anh ấy bị đuổi khỏi trường vì hạnh kiểm kém."
-
"Työntekijä erotettiin tehtävästään epärehellisyyden vuoksi."
"Người công nhân bị sa thải khỏi vị trí của mình vì sự không trung thực."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erotettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "erotettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'erotettu' thường dùng để chỉ việc bị đuổi khỏi một vị trí hoặc tổ chức nào đó. Lưu ý sự khác biệt với 'lähtenyt', chỉ việc tự ý rời đi.