(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erottamaton
B1
adjective B1 General

erottamaton

/ˈerotːɑmɑton/
không thể phân biệt được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erottamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei voi erottaa muista tai toisistaan; joka on niin samanlainen, että sitä ei voi erottaa.

Ý nghĩa của "erottamaton" trong tiếng Việt

Không thể phân biệt được, không thể nhận ra sự khác biệt.

Câu ví dụ với "erottamaton"

  • "Nämä kaksi asiaa ovat erottamattomat toisistaan."

    "Hai điều này không thể tách rời nhau."

  • "Hänen ja hänen veljensä ovat erottamattomat."

    "Anh ấy và anh trai anh ấy không thể tách rời."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erottamaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "erottamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'erottamaton' có nghĩa là không thể phân biệt được, không thể tách rời. Thường dùng để chỉ sự giống nhau đến mức không thể nhận ra sự khác biệt, hoặc sự gắn bó không thể chia cắt. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'samanlainen' (tương tự) hoặc 'yhdessä' (cùng nhau).

Bảng chia từ (Taivutus) của "erottamaton"