(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erottaminen
B1
substantiivi B1 Tổng quát

erottaminen

/'erot:ɑminen/
chia tách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erottaminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin jakaminen osiin tai ihmisten siirtäminen kauemmaksi toisistaan.

Ý nghĩa của "erottaminen" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'separate': chia tách hoặc di chuyển mọi vật hoặc người ra xa nhau.

Câu ví dụ với "erottaminen"

  • "Työntekijöiden erottaminen on vaikea päätös."

    "Việc sa thải nhân viên là một quyết định khó khăn."

  • "Jätteiden erottaminen on tärkeää ympäristön kannalta."

    "Việc phân loại rác thải rất quan trọng đối với môi trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erottaminen"

Đồng nghĩa

jakaminen (chia, phân chia) hajottaminen (phân tán, giải tán)

Trái nghĩa

Cách dùng "erottaminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'erottaminen' có thể dịch là 'sự chia tách', 'sự phân ly', hoặc 'sự loại bỏ' tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'erottaminen' (danh từ) và 'erottaa' (động từ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "erottaminen"

Bảng chia từ (Declension) cho erottaminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít erottaminen
Työntekijän erottaminen on vakava toimenpide.
(Việc sa thải một nhân viên là một hành động nghiêm trọng.)
Biến cách số ít erottamista
Hän harkitsi erottamista.
(Anh ấy đã cân nhắc việc sa thải.)
Sở hữu cách số ít erottamisen
Erottamisen syy oli epäselvä.
(Lý do của việc sa thải không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều erottamiset
Yhtiössä tehtiin useita erottamiset.
(Trong công ty đã có nhiều vụ sa thải.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Erottamisena työpaikalla hän koki suurta stressiä."

    "Là sự chia rẽ/tách biệt tại nơi làm việc, anh ấy đã trải qua rất nhiều căng thẳng."

  • "Pidän erottamista yhtenä ratkaisuna, mutta en ainoana."

    "Tôi coi việc chia rẽ/tách biệt là một giải pháp, nhưng không phải là giải pháp duy nhất."

  • "Erottamisena tämä tuntuu epäreilulta."

    "Là sự chia rẽ/tách biệt, điều này cảm thấy không công bằng."