erottaminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "erottaminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin jakaminen osiin tai ihmisten siirtäminen kauemmaksi toisistaan.
Ý nghĩa của "erottaminen" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'separate': chia tách hoặc di chuyển mọi vật hoặc người ra xa nhau.
Câu ví dụ với "erottaminen"
-
"Työntekijöiden erottaminen on vaikea päätös."
"Việc sa thải nhân viên là một quyết định khó khăn."
-
"Jätteiden erottaminen on tärkeää ympäristön kannalta."
"Việc phân loại rác thải rất quan trọng đối với môi trường."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erottaminen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "erottaminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'erottaminen' có thể dịch là 'sự chia tách', 'sự phân ly', hoặc 'sự loại bỏ' tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'erottaminen' (danh từ) và 'erottaa' (động từ).
Bảng chia từ (Taivutus) của "erottaminen"
Bảng chia từ (Declension) cho erottaminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | erottaminen |
Työntekijän erottaminen on vakava toimenpide.
(Việc sa thải một nhân viên là một hành động nghiêm trọng.)
|
| Biến cách số ít | erottamista |
Hän harkitsi erottamista.
(Anh ấy đã cân nhắc việc sa thải.)
|
| Sở hữu cách số ít | erottamisen |
Erottamisen syy oli epäselvä.
(Lý do của việc sa thải không rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | erottamiset |
Yhtiössä tehtiin useita erottamiset.
(Trong công ty đã có nhiều vụ sa thải.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Erottamisena työpaikalla hän koki suurta stressiä."
"Là sự chia rẽ/tách biệt tại nơi làm việc, anh ấy đã trải qua rất nhiều căng thẳng."
-
"Pidän erottamista yhtenä ratkaisuna, mutta en ainoana."
"Tôi coi việc chia rẽ/tách biệt là một giải pháp, nhưng không phải là giải pháp duy nhất."
-
"Erottamisena tämä tuntuu epäreilulta."
"Là sự chia rẽ/tách biệt, điều này cảm thấy không công bằng."