erottava
Định nghĩa & Giải nghĩa "erottava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jakaa tai erottaa osiin; sellainen, joka aiheuttaa erillisyyttä tai jakaantumista.
Ý nghĩa của "erottava" trong tiếng Việt
Gây ra hoặc có đặc điểm của sự tách biệt; có xu hướng tách rời.
Câu ví dụ với "erottava"
-
"Erottavat tekijät näiden maiden välillä ovat ilmastolliset."
"Các yếu tố phân tách giữa các quốc gia này là khí hậu."
-
"Uusi laki on erottava monien ihmisten mielestä."
"Luật mới có tính chất phân tách trong mắt nhiều người."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "erottava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "erottava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'erottava' mang nghĩa chia cắt, phân tách, tạo ra sự khác biệt hoặc khoảng cách giữa các đối tượng hoặc khái niệm. Nó có thể được sử dụng để mô tả các yếu tố gây ra sự chia rẽ hoặc phân loại.