esikatselu
Định nghĩa & Giải nghĩa "esikatselu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Mahdollisuus nähdä jotakin ennen sen virallista julkaisua tai yleistä saatavuutta.
Ý nghĩa của "esikatselu" trong tiếng Việt
Cơ hội được xem trước cái gì đó trước khi nó được chính thức ra mắt hoặc công bố cho công chúng.
Câu ví dụ với "esikatselu"
-
"Sain esikatselun uudesta elokuvasta."
"Tôi được xem trước bộ phim mới."
-
"Voit katsoa esikatselun uudesta ohjelmasta verkkosivuillamme."
"Bạn có thể xem trước chương trình mới trên trang web của chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "esikatselu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "esikatselu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'esikatselu' thường được dùng để chỉ việc xem trước một bản nháp, phiên bản thử nghiệm hoặc một phần của nội dung lớn hơn. Khác với 'ennakkoon' (trước), 'esikatselu' mang tính chất xem một phần hoặc bản thử để có cái nhìn sơ bộ.
Bảng chia từ (Taivutus) của "esikatselu"
Bảng chia từ (Declension) cho esikatselu:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | esikatselu |
Tein esikatselun ennen lähettämistä.
(Tôi đã xem trước trước khi gửi.)
|
| Biến cách số ít | esikatselua |
Tarvitsen esikatselua tästä dokumentista.
(Tôi cần xem trước tài liệu này.)
|
| Sở hữu cách số ít | esikatselun |
Esikatselun tarkoitus on varmistaa virheettömyys.
(Mục đích của việc xem trước là đảm bảo tính chính xác.)
|
| Nguyên thể số nhiều | esikatselut |
Nämä esikatselut ovat olleet erittäin hyödyllisiä.
(Những bản xem trước này rất hữu ích.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sain esikatselussa uuden elokuvan lipun."
"Tôi đã nhận được vé xem trước (trong buổi xem trước) một bộ phim mới."
-
"Esikatselussa näimme vain osan materiaalista."
"Trong buổi xem trước, chúng tôi chỉ thấy một phần của tài liệu."
-
"Olin esikatselussa todella vaikuttunut erikoistehosteista."
"Tôi thực sự ấn tượng với các hiệu ứng đặc biệt trong buổi xem trước."