(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa esikuva
B2
substantiivi B2 Xã hội học, Giáo dục, Tâm lý học

esikuva

/ˈesikuʋɑ/
tấm gương
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esikuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jota pidetään ihailtavana ja jonka esimerkkiä pyritään seuraamaan.

Ý nghĩa của "esikuva" trong tiếng Việt

Một người được người khác ngưỡng mộ và noi theo như một tấm gương.

Câu ví dụ với "esikuva"

  • "Hän on monille nuorille esikuva."

    "Anh ấy là một tấm gương cho nhiều người trẻ."

  • "Opettaja toimi oppilailleen esikuvana."

    "Giáo viên là một tấm gương cho học sinh của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "esikuva"

Đồng nghĩa

Cách dùng "esikuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'esikuva' thường được dùng để chỉ một người mà người khác ngưỡng mộ và cố gắng noi theo. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường liên quan đến các phẩm chất tốt đẹp hoặc thành công.

Bảng chia từ (Taivutus) của "esikuva"

Bảng chia từ (Declension) cho esikuva:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít esikuva
Hän on minulle suuri esikuva.
(Anh ấy là một hình mẫu lớn cho tôi.)
Biến cách số ít esikuvaa
Tarvitsen esikuvaa, jotta voisin kehittyä.
(Tôi cần một hình mẫu để có thể phát triển.)
Sở hữu cách số ít esikuvan
Esikuvan vaikutus on merkittävä.
(Ảnh hưởng của hình mẫu là đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều esikuvat
Monilla nuorilla on useita esikuvia.
(Nhiều người trẻ có nhiều hình mẫu.)