esikuva
Định nghĩa & Giải nghĩa "esikuva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, jota pidetään ihailtavana ja jonka esimerkkiä pyritään seuraamaan.
Ý nghĩa của "esikuva" trong tiếng Việt
Một người được người khác ngưỡng mộ và noi theo như một tấm gương.
Câu ví dụ với "esikuva"
-
"Hän on monille nuorille esikuva."
"Anh ấy là một tấm gương cho nhiều người trẻ."
-
"Opettaja toimi oppilailleen esikuvana."
"Giáo viên là một tấm gương cho học sinh của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "esikuva"
Đồng nghĩa
Cách dùng "esikuva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'esikuva' thường được dùng để chỉ một người mà người khác ngưỡng mộ và cố gắng noi theo. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường liên quan đến các phẩm chất tốt đẹp hoặc thành công.
Bảng chia từ (Taivutus) của "esikuva"
Bảng chia từ (Declension) cho esikuva:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | esikuva |
Hän on minulle suuri esikuva.
(Anh ấy là một hình mẫu lớn cho tôi.)
|
| Biến cách số ít | esikuvaa |
Tarvitsen esikuvaa, jotta voisin kehittyä.
(Tôi cần một hình mẫu để có thể phát triển.)
|
| Sở hữu cách số ít | esikuvan |
Esikuvan vaikutus on merkittävä.
(Ảnh hưởng của hình mẫu là đáng kể.)
|
| Nguyên thể số nhiều | esikuvat |
Monilla nuorilla on useita esikuvia.
(Nhiều người trẻ có nhiều hình mẫu.)
|