esimerkiksi
Định nghĩa & Giải nghĩa "esimerkiksi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmaisee, että seuraa yksi tai useampi esimerkki jostakin
Ý nghĩa của "esimerkiksi" trong tiếng Việt
Được sử dụng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ về loại vật mà bạn đang nói đến; ví dụ như.
Câu ví dụ với "esimerkiksi"
-
"Monet kasvit, esimerkiksi ruusut, tarvitsevat paljon aurinkoa."
"Nhiều loại cây, ví dụ như hoa hồng, cần nhiều ánh nắng mặt trời."
-
"Hän harrastaa monia urheilulajeja, esimerkiksi jalkapalloa ja uintia."
"Anh ấy chơi nhiều môn thể thao, ví dụ như bóng đá và bơi lội."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "esimerkiksi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "esimerkiksi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'esimerkiksi' được dùng để đưa ra một hoặc nhiều ví dụ cho điều gì đó. Nó tương đương với 'ví dụ như' trong tiếng Việt. Cần lưu ý rằng 'esimerkiksi' thường đứng trước ví dụ.