(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa esimerkiksi
A2
adverbi A2 General

esimerkiksi

/ˈesimerkiˌksi/
ví dụ như
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esimerkiksi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee, että seuraa yksi tai useampi esimerkki jostakin

Ý nghĩa của "esimerkiksi" trong tiếng Việt

Được sử dụng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ về loại vật mà bạn đang nói đến; ví dụ như.

Câu ví dụ với "esimerkiksi"

  • "Monet kasvit, esimerkiksi ruusut, tarvitsevat paljon aurinkoa."

    "Nhiều loại cây, ví dụ như hoa hồng, cần nhiều ánh nắng mặt trời."

  • "Hän harrastaa monia urheilulajeja, esimerkiksi jalkapalloa ja uintia."

    "Anh ấy chơi nhiều môn thể thao, ví dụ như bóng đá và bơi lội."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "esimerkiksi"

Đồng nghĩa

kuten (như) muun muassa (trong số những thứ khác)

Cách dùng "esimerkiksi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'esimerkiksi' được dùng để đưa ra một hoặc nhiều ví dụ cho điều gì đó. Nó tương đương với 'ví dụ như' trong tiếng Việt. Cần lưu ý rằng 'esimerkiksi' thường đứng trước ví dụ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "esimerkiksi"