(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa esimies
B1
substantiivi B1 Quân sự, Tổ chức

esimies

/ˈes̠iˌmie̯s̠/
cấp trên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esimies"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jolla on alaisia ja joka johtaa heidän työtään.

Ý nghĩa của "esimies" trong tiếng Việt

Một sĩ quan có cấp bậc cao hơn người khác.

Câu ví dụ với "esimies"

  • "Minun esimieheni on todella mukava ja auttavainen."

    "Người quản lý của tôi thực sự tốt bụng và hay giúp đỡ."

  • "Esimiehen tehtäviin kuuluu työntekijöiden suorituksen arviointi."

    "Một trong những nhiệm vụ của người quản lý là đánh giá hiệu suất của nhân viên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "esimies"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "esimies" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'esimies' thường được dùng để chỉ người quản lý trực tiếp, người có quyền ra quyết định và chịu trách nhiệm về công việc của nhân viên. Khác với 'johtaja' (giám đốc), 'esimies' thường có cấp bậc thấp hơn và gần gũi với nhân viên hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "esimies"

Bảng chia từ (Declension) cho esimies:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít esimies
Esimies on vastuussa työntekijöistä.
(Người quản lý chịu trách nhiệm về nhân viên.)
Biến cách số ít esimiestä
Tarvitsen esimiestä apuun.
(Tôi cần sự giúp đỡ của người quản lý.)
Sở hữu cách số ít esimiehen
Esimiehen päätös oli oikeudenmukainen.
(Quyết định của người quản lý là công bằng.)
Nguyên thể số nhiều esimiehet
Esimiehet kokoontuivat neuvotteluun.
(Những người quản lý đã tập trung cho cuộc họp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Esimies on vastuussa tiiminsä tuloksista."

    "Người quản lý chịu trách nhiệm về kết quả của nhóm mình."

  • "Uusi esimies vaikuttaa erittäin pätevältä."

    "Người quản lý mới có vẻ rất có năng lực."

  • "Esimies antoi minulle hyvää palautetta suorituksestani."

    "Người quản lý đã cho tôi những phản hồi tốt về hiệu suất của tôi."

Biến cách Partitive
  • "En näe esimiestä."

    "Tôi không thấy người quản lý."

  • "Tarvitsen esimiestä neuvoa."

    "Tôi cần lời khuyên từ người quản lý."

  • "Olen etsimässä esimiestä tiimiimme."

    "Tôi đang tìm kiếm một người quản lý cho đội của chúng tôi."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hänestä tuli esimieheksi viime vuonna."

    "Anh ấy đã trở thành quản lý vào năm ngoái."

  • "He kouluttivat hänet esimieheksi."

    "Họ đã đào tạo anh ấy trở thành quản lý."

  • "Minut ylennettiin esimieheksi."

    "Tôi đã được thăng chức thành quản lý."