esine
Định nghĩa & Giải nghĩa "esine"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Fyysinen kappale, joka on havaittavissa.
Ý nghĩa của "esine" trong tiếng Việt
Một vật thể vật chất có thể sờ và nhìn thấy được.
Câu ví dụ với "esine"
-
"Pöydällä on esine."
"Có một vật thể trên bàn."
-
"Tämä esine on valmistettu muovista."
"Vật thể này được làm từ nhựa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "esine"
Đồng nghĩa
Cách dùng "esine" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'esine' là từ tổng quát chỉ một vật thể, một đồ vật cụ thể. Nó tương đương với 'object' trong tiếng Anh. Nên phân biệt với 'asia', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự việc, vấn đề.
Bảng chia từ (Taivutus) của "esine"
Bảng chia từ (Declension) cho esine:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | esine |
Minulla on uusi esine.
(Tôi có một món đồ mới.)
|
| Biến cách số ít | esinettä |
Etsin jotain esinettä.
(Tôi đang tìm kiếm một món đồ nào đó.)
|
| Sở hữu cách số ít | esineen |
Tämä on hänen esineensä.
(Đây là đồ vật của anh ấy.)
|
| Nguyên thể số nhiều | esineet |
Pöydällä on monia esineitä.
(Có nhiều đồ vật trên bàn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän tuli huoneeseen kirja esineineen."
"Cô ấy bước vào phòng với cuốn sách và những đồ vật (khác)."
-
"Matkustimme kaupunkiin laukku esineineen."
"Chúng tôi du lịch đến thành phố với chiếc vali và những đồ đạc (trong đó)."
-
"Löysin rannalta simpukan kivi esineineen."
"Tôi tìm thấy một con sò trên bãi biển với những viên đá và đồ vật (khác)."