(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa esine
A2
substantiivi A2 Vật lý, Triết học, Khoa học

esine

/ˈesine/
vật thể vật chất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esine"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Fyysinen kappale, joka on havaittavissa.

Ý nghĩa của "esine" trong tiếng Việt

Một vật thể vật chất có thể sờ và nhìn thấy được.

Câu ví dụ với "esine"

  • "Pöydällä on esine."

    "Có một vật thể trên bàn."

  • "Tämä esine on valmistettu muovista."

    "Vật thể này được làm từ nhựa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "esine"

Đồng nghĩa

Cách dùng "esine" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'esine' là từ tổng quát chỉ một vật thể, một đồ vật cụ thể. Nó tương đương với 'object' trong tiếng Anh. Nên phân biệt với 'asia', có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự việc, vấn đề.

Bảng chia từ (Taivutus) của "esine"

Bảng chia từ (Declension) cho esine:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít esine
Minulla on uusi esine.
(Tôi có một món đồ mới.)
Biến cách số ít esinettä
Etsin jotain esinettä.
(Tôi đang tìm kiếm một món đồ nào đó.)
Sở hữu cách số ít esineen
Tämä on hänen esineensä.
(Đây là đồ vật của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều esineet
Pöydällä on monia esineitä.
(Có nhiều đồ vật trên bàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän tuli huoneeseen kirja esineineen."

    "Cô ấy bước vào phòng với cuốn sách và những đồ vật (khác)."

  • "Matkustimme kaupunkiin laukku esineineen."

    "Chúng tôi du lịch đến thành phố với chiếc vali và những đồ đạc (trong đó)."

  • "Löysin rannalta simpukan kivi esineineen."

    "Tôi tìm thấy một con sò trên bãi biển với những viên đá và đồ vật (khác)."